Thân con gái mười hai bến nước
Direct English translation
A girl's lot is like twelve water landings.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thân phận người con gái, nhất là trong xã hội cũ, bấp bênh và không tự quyết được cuộc đời, chuyện hôn nhân thường tùy vào may rủi và nơi nương tựa. Cách nói dùng “thân con gái” nhấn mạnh trực tiếp đến thân mình, thân phận cụ thể của người nữ để than thân, ngậm ngùi về số phận.
English explanation
Refers to the precarious lot of a girl or woman, especially in traditional society, where her life and marriage were largely beyond her control and depended on chance. This wording emphasizes the girl's own person and condition, often used in a tone of lament.